Giáo trình Hán ngữ quyển 1

Giáo trình Hán ngữ quyển 1 là một tài liệu học tiếng Trung Quốc phổ biến được sử dụng cho người mới bắt đầu học. Được biên soạn và xuất bản bởi các chuyên gia giảng dạy tiếng Trung, giáo trình này cung cấp cho người học một cách tiếp cận toàn diện để hiểu và sử dụng ngôn ngữ Hán ngữ. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu rõ hơn về quyển sách này nhé!

1. Giới thiệu về Giáo trình Hán ngữ quyển 1

  • Tên sách: Giáo trình Hán ngữ 1 – Quyển Thượng
  • Nhà xuất bản: 北京语言大学出版社
  • Chủ biên: Tác giả Dương Ký Châu
  • Nhà xuất bản: NXB Đại học Quốc gia Hà Nội
Giáo trình Hán ngữ quyển 1
Giáo trình Hán ngữ quyển 1

2. Lý do mà người mới bắt đầu học nên chọn Giáo trình Hán ngữ quyển 1

Có nhiều lý do mà người mới bắt đầu học tiếng Trung nên chọn Giáo trình Hán ngữ quyển 1. Dưới đây là một số lợi ích của việc sử dụng giáo trình này:

Phù hợp cho người mới bắt đầu 

Giáo trình Hán ngữ quyển 1 được thiết kế đặc biệt cho người học chưa có kiến thức tiếng Trung trước đây. Sách bắt đầu từ những khái niệm cơ bản và dần dần tiến tới những kiến thức nâng cao hơn, giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc.

Cung cấp kiến thức đa dạng

Giáo trình này bao gồm các phần đọc, từ vựng, ngữ pháp và thực hành, giúp người học phát triển các kỹ năng ngôn ngữ tiếng Trung toàn diện. Sách cung cấp cho người học một cái nhìn tổng quan về ngôn ngữ Hán ngữ và chuẩn bị cho việc học nâng cao sau này.

Giới thiệu văn hoá Trung Quốc

Giáo trình Hán ngữ quyển 1 không chỉ tập trung vào ngôn ngữ mà còn giới thiệu văn hóa Trung Quốc thông qua các bài đọc trong sách. Điều này giúp người học hiểu sâu hơn về quốc gia và con người Trung Quốc.

Giới thiệu văn hoá Trung Quốc
Giới thiệu văn hoá Trung Quốc

3. Các bài học trong Giáo trình Hán ngữ quyển 1

Giáo trình Hán ngữ quyển 1 bao gồm nhiều bài học khác nhau để giúp người học tiếp thu kiến thức và phát triển kỹ năng ngôn ngữ. Dưới đây là danh sách 15 bài học trong giáo trình:

  1. Bài 1: 你好 – Xin chào

Bài học này giới thiệu cách chào hỏi và tự giới thiệu trong tiếng Trung. Người học sẽ học     cách nói xin lỗi, cảm ơn và trình bày thông tin cá nhân đơn giản.

2. Bài 2: 汉语不太难 – Tiếng Hán không khó lắm

Mục tiêu bài học:

  • Nắm vững cách phát âm các vận mẫu trong tiếng Hán như “an, en, ang, eng, ong” để phát âm chính xác các từ.
  • Làm quen và sử dụng từ vựng tiếng Trung liên quan đến mối quan hệ trong gia đình như “bố, mẹ, anh trai, em trai, nam giới, cô ấy, anh ấy, ông ấy” để mô tả các thành viên trong gia đình.
  • Thực hành bài tập và luyện đọc theo bài khóa “Tiếng Hán không khó lắm” để áp dụng các kiến thức đã học vào thực tế và cải thiện khả năng đọc hiểu tiếng Hán.

3. Bài 3: 明天见  – Ngày mai găp lại

Mục tiêu bài học:

  • Nắm vững cách phát âm chính xác các âm thanh mẫu j, q, x trong tiếng Hán
  • Nắm vững cách phát âm các vận mẫu như ia, ie, iao, iu, ian, in,…để phát âm chính xác các từ chứa các vận mẫu này
  • Nắm vững cách sử dụng các mẫu câu để giao tiếp tiếng Trung khi muốn di chuyển đến địa điểm nào đó hoặc thực hiện một hành động cụ thể

4. Bài 4: 你去哪儿? – Bạn đi đâu đấy?

Đây là một trong những bài học cơ bản nhất trong việc hỏi ai đó về địa điểm mà họ đang đi đến. Bài học này giúp bạn học cách sử dụng các cấu trúc và mẫu câu có sẵn để hỏi và trả lời về việc di chuyển.

  1. Bài 5: 这是王老师 –  Đây là thầy giáo Vương

Thông qua bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu thêm về các khía cạnh giao tiếp quan trọng như giới thiệu, chào hỏi, làm quen và hỏi thăm sức khỏe, công việc mỗi khi có khách đến chơi nhà.

  1. Bài 6: 我学习 汉语  – Tôi học Hán ngữ

Trong bài học này, bạn sẽ được hướng dẫn về cách tự giới thiệu mình bằng tiếng Trung và làm quen với người Trung Quốc bằng những cấu trúc câu thông dụng và từ vựng liên quan.

  1. Bài 7: 你 吃 什么? – Bạn ăn gì?

Chủ đề trong bài học này rất quen thuộc và hữu ích cho chúng ta. Trong bài học, chúng ta sẽ tập trung vào các kiến thức trọng tâm như từ vựng về chủ đề đồ ăn, các câu chuyện xoay quanh bữa ăn hàng ngày và sử dụng đại từ nghi vấn thường dùng.

  1. Bài 8: 苹果一斤多少钱?  – Một cân táo bao nhiêu tiền?

Trong bài học này, bạn sẽ được hướng dẫn về từ vựng liên quan đến mua sắm và giao dịch tiền tệ. Bạn sẽ học cách đặt câu hỏi về giá cả, tìm hiểu về các loại tiền tệ và cách đổi tiền. Điều này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi mua sắm và giao dịch trong các tình huống hàng ngày.

  1. Bài 9: 我换人民币 – Tôi đổi nhân dân tệ

Trong bài giảng này, bạn sẽ học về từ vựng liên quan đến việc đổi tiền và các thuật ngữ liên quan đến giao dịch tài chính.

Bài giảng sẽ giúp bạn làm quen với các cấu trúc câu và mẫu câu thông dụng trong việc giao tiếp với nhân viên ngân hàng, bao gồm câu như “我想兑换人民币” có nghĩa là “Tôi muốn đổi tiền nhân dân tệ” và câu như “汇率是多少?” có nghĩa là “Tỷ giá là bao nhiêu?”.

  1. Bài 10: 他住哪儿? – Ông ấy sống ở đâu?

Nội dung bài 10 đề cập đến cách hỏi nơi ở, hỏi về số điện thoại của người khác cùng với đó cách phát âm các số trong số hiệu của tiếng Trung.

  1. Bài 11: 我们都是留学生 – Chúng tôi đều là lưu sinh viên

Bài học này sẽ dạy bạn cách giới thiệu người khác cho người đối diện cùng cách đặt câu hỏi bạn có phải là du học sinh không, bạn có phải người Trung Quốc không.

  1. Bài 12: 你在哪儿学习汉语? – Bạn học tiếng Hán ở đâu?

Bạn sẽ được cung cấp kiến thức để hỏi và làm quen với các bạn học mới tại môi trường học tập mới. Qua Bài 12 này, bạn sẽ có cơ sở để giao tiếp và tìm hiểu về nơi học tập của người khác trong tiếng Trung.

  1. Bài 13: 这是不是中药? – Đây có phải là thuốc Đông Y không?

Trong bài 13, bạn sẽ được giới thiệu với nội dung liên quan đến các loại thuốc Đông Y và cách hỏi cũng như xác định chúng.

  1. Bài 14: 你的车是新的还是旧的?- Xe Của Bạn Là Mới Hay Cũ?

Bài 14 tập trung vào kiến thức cơ bản trong giao tiếp tiếng Trung, bao gồm các nội dung: Tên các phương tiện giao thông trong tiếng Trung, học cách sử dụng câu hỏi tỉnh lược trong tiếng Trung, vi dụ “这是你的车吗?” (Zhè shì nǐ de chē ma?) – “Đây có phải là xe của bạn không?”

  1. Bài 15: 你们公司有多少职员? – Công Ty Của Ông Có Bao Nhiêu Nhân Viên?

Đây là bài học cuối cùng trong chương trình học của cuốn giáo trình Hán ngữ 1. Nội dung của bài 15 hướng dẫn cách đặt câu hỏi về số lượng các thành viên trong công ty, cũng như cách dùng chữ 有, 几 và 多少.

Hãy cùng xem một bài học trong giáo trình Hán ngữ quyển 1 nhé:

Bài 1: 你好 – Xin chào


4. Một số từ vựng trong Giáo trình Hán ngữ tập 1 Quyển 1

Dưới đây là một số từ vựng trong Giáo trình Hán ngữ Tập 1 Quyển 1:

  • 1. 你 (nǐ) – bạn
  • 2. 好 (hǎo) – tốt, okay
  • 3. 我 (wǒ) – tôi, mình
  • 4. 是 (shì) – là
  • 5. 老师 (lǎoshī) – giáo viên
  • 6. 学生 (xuéshēng) – học sinh, sinh viên
  • 7. 友 (péngyǒu) – bạn bè
  • 8. 中国 (Zhōngguó) – Trung Quốc
  • 9. 美国 (Měiguó) – Mỹ
  • 10. 韩国 (Hánguó) – Hàn Quốc
  • 11. 日本 (Rìběn) – Nhật Bản
  • 12. 英国 (Yīngguó) – Anh Quốc
  • 13. 德国 (Déguó) – Đức
  • 14. 法国 (Fǎguó) – Pháp
  • 15. 西班牙 (Xībānyá) – Tây Ban Nha
  • 16. 语言 (yǔyán) – ngôn ngữ
  • 17. 汉语 (Hànyǔ) – tiếng Trung
  • 18. 英语 (Yīngyǔ) – tiếng Anh
  • 19. 谢谢 (xièxiè) – cảm ơn
  • 20. 不客气 (bú kèqi) – không có gì

Đây chỉ là một số từ vựng cơ bản trong Giáo trình Hán ngữ Tập 1 Quyển 1. Quyển sách còn rất nhiều từ vựng khác để bạn khám phá.

5. Tóm tắt ngữ pháp Giáo trình Hán ngữ Quyển 1

Ngữ pháp Giáo trình Hán ngữ Quyển 1
Ngữ pháp Giáo trình Hán ngữ Quyển 1

Dưới đây là tóm tắt một số ngữ pháp cơ bản trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 1:

  1. Câu khẳng định:
  • S + 是 (shì) + Adj: Sử dụng để miêu tả tính chất, thuộc tính của danh từ. Ví dụ: 他是学生。(Tā shì xuéshēng.) – Anh ta là học sinh.

2. Câu phủ định:

  • S + 不是 (bù shì) + Adj: Sử dụng để phủ định tính chất, thuộc tính của danh từ. Ví dụ: 他不是学生。(Tā bù shì xuéshēng.) – Anh ta không phải là học sinh.

3. Câu nghi vấn đơn giản:

  • 有 (yǒu): Sử dụng để hỏi về sự sở hữu hoặc sự có mặt của một đối tượng. Ví dụ: 你有兄弟姐妹吗? (Nǐ yǒu xiōngdì jiěmèi ma?) – Bạn có anh chị em không?

4. Câu hỏi với “谁” (shéi):

  • 谁是…? (Shéi shì…?): Sử dụng để hỏi về người làm một việc gì đó. Ví dụ: 谁是你的老师? (Shéi shì nǐ de lǎoshī?) – Ai là giáo viên của bạn?

5. Câu hỏi với “什么” (shénme):

  • 什么是…? (Shénme shì…?): Sử dụng để hỏi về định nghĩa hoặc khái niệm của một từ hoặc cụm từ. Ví dụ: 什么是汉语? (Shénme shì Hànyǔ?) – Tiếng Trung là gì?

6. Cấu trúc “是…的” (shì…de):

  • Cấu trúc này được sử dụng để nhấn mạnh thông tin hoặc diễn đạt sự rõ ràng về một sự việc. Ví dụ: 我是昨天来的。 (Wǒ shì zuótiān lái de) – Tôi đã đến vào ngày hôm qua.

7. Cấu trúc “有” (yǒu):

  • Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả sự sở hữu, sự tồn tại hoặc số lượng của một đối tượng. Ví dụ: 我有一本书。 (Wǒ yǒu yī běn shū) – Tôi có một cuốn sách.

8. Trạng từ thời gian (Thời điểm + 了):

  • Khi muốn diễn tả hành động đã xảy ra vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ, chúng ta sử dụng cấu trúc Thời điểm + 了.Ví dụ: 昨天我去了北京。 (Zuótiān wǒ qùle Běijīng) – Hôm qua tôi đã đi Bắc Kinh.

Đây chỉ là một số ngữ pháp cơ bản trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 1. Quyển sách cung cấp nhiều ngữ pháp và cấu trúc câu khác nhau để bạn khám phá và nắm vững trong quá trình học.

6. Có thể tìm thấy Giáo trình Hán ngữ quyển 1 ở đâu?

Giáo trình Hán ngữ quyển 1 có thể được tìm thấy và mua ở nhiều địa điểm khác nhau. Dưới đây là một số lựa chọn để bạn có thể mua giáo trình này:

  • Nhà sách: Các nhà sách địa phương hoặc các chuỗi nhà sách lớn thường có sẵn giáo trình Hán ngữ quyển 1. Bạn có thể tra cứu thông tin về các nhà sách gần bạn và kiểm tra xem họ có sản phẩm này không.
Nhà sách
Nhà sách
  • Trang web mua sắm trực tuyến: Nếu bạn muốn tiện lợi và dễ dàng mua hàng, bạn có thể tìm mua giáo trình Hán ngữ quyển 1 trên các trang web mua sắm trực tuyến như Tiki, Shopee, hoặc Lazada. Đảm bảo kiểm tra đánh giá của người dùng và thông tin chi tiết trước khi đặt mua.
Các trang web mua sắm trực tuyến
Các trang web mua sắm trực tuyến

7. Câu hỏi thường gặp

(1) Ai là tác giả của giáo trình Hán ngữ?

Chủ biên của giáo trình Hán ngữ là tác giả Dương Ký Châu và được biên dịch chính bởi giảng viên Trần Thị Thanh Liêm. Sách được xuất bản bởi nhà xuất bản Đại học ngôn ngữ Bắc Kinh. Những thông tin này sẽ giúp người đọc tra cứu và tìm hiểu thêm về nguồn gốc và tác giả của giáo trình.

(2) Bộ giáo trình Hán ngữ gồm mấy quyển?

Bộ giáo trình Hán ngữ bao gồm 6 quyển, được chia thành 3 tập. Mỗi tập gồm hai quyển: một quyển được gọi là “Quyển Thượng” và một quyển được gọi là “Quyển Hạ”. Việc chia thành 3 tập như vậy có thể giúp học viên tiến bộ qua các cấp độ và nắm vững kiến thức ngôn ngữ Trung Quốc theo từng giai đoạn.

Bộ giáo trình Hán ngữ bao gồm 6 quyển
Bộ giáo trình Hán ngữ bao gồm 6 quyển

Mỗi quyển trong bộ giáo trình sẽ tập trung vào các nội dung và kỹ năng học cụ thể. Việc theo dõi từng quyển và tuân thủ theo sự sắp xếp của bộ giáo trình sẽ giúp bạn học tiếng Trung một cách có hệ thống và hiệu quả hơn.

Vậy là Tiếng Trung Toàn cầu H&C vừa review qua cuốn sách giáo trình Hán ngữ quyển 1. Nếu các bạn muốn biết thêm về thông tin khoá học tiếng Trung thì hãy liên hệ qua số hotline 0855.74.6666 để tìm hiểu và được tư vấn thêm cùng tiếng Trung Toàn cầu H&C nhé!

Thông tin liên hệ:

TRUNG TÂM H&C GLOBAL BẮC NINH

Địa chỉ: 86 Âu Cơ – phường Kinh Bắc – thành phố Bắc Ninh – Bắc Ninh

Tel: 0855.74.6666

Email: tiengtrungtoancauhc@gmail.com

Fanpage: https://www.facebook.com/trung.tam.han.ngu.hc

Website: https://tiengtrungtoancauhc.vn/

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tải app
Hỗ trợ
messFacebook zaloChat Zalo dia-chiĐịa chỉ callGọi ngay