HSK 1 là gì? Tìm hiểu chi tiết về cấp độ HSK 1 tiếng Trung

Tiếng Trung có những kỳ thi năng lực Hán ngữ – gọi tắt là HSK , bao gồm 6 cấp độ HSK riêng biệt.Trong đó, HSK 1 là trình độ sơ cấp – dành cho người mới bắt đầu học ngôn ngữ Trung Quốc. Để đạt được những thành tích tốt trong quá trình thi, các bạn hãy tìm hiểu chi tiết về cấp độ HSK 1 tiếng Trung qua bài viết dưới đây nhé !!!

I. Chứng chỉ HSK 1 là gì?

Chứng chỉ HSK là chứng chỉ Hán Ngữ quốc tế, viết tắt của cụm từ Hanyu Shuiping Kaoshi (汉语水平考试), còn là một kỳ thi kiểm tra năng lực trình độ của học viên. Đây là chứng chỉ tiếng Trung có giá trị quốc tế, được cấp cho những người học tiếng Trung.

Chứng chỉ HSK 1 là chứng chỉ thuộc trình độ sơ cấp, tương đương với cấp A1 của quốc tế. HSK 1 giúp bạn nắm bắt và ghi nhớ được 150 từ vựng tiếng Trung và có thể giao tiếp những chủ đề đơn giản trong cuộc sống hàng ngày.

Chứng chỉ HSK 1
Chứng chỉ HSK 1

Để tham gia kỳ thi HSK 1, bạn cần chuẩn bị những lượng kiến thức ôn thi nhất định, hồ sơ dự thi để đạt được kết quả cao.

II. Những lợi ích trong việc luyện thi HSK 1

Việc luyện thi HSK 1 tạo ra nhiều cơ hội trong học tập, công việc và cuộc sống hàng ngày. Chăm chỉ và cố gắng trong việc học tiếng Trung để tham gia luyện thi HSK 1 sẽ mang đến cho bạn những lợi ích dưới đây:

1. Nắm vững những kiến thức cơ bản trong tiếng Trung

Luyện thi HSK 1 giúp bạn củng cố lại các kiến thức cơ bản cho việc học tiếng Trung. Đây là một quá trình giúp bạn vừa ôn lại những từ vựng, ngữ pháp cơ bản, vừa làm tiền đề hỗ trợ cho bạn rèn luyện các kỹ năng khác.

Bên cạnh đó, để nắm vững kiến thức cơ bản, bạn phải ghi nhớ mặt chữ, cách đọc, cách vận dụng và ghép thành những cụm từ có nghĩa. 

2. Tạo nền tảng cho học viên học lên trình độ cao hơn

Việc luyện thi HSK 1 là tiền đề nâng cao trình độ kiến thức cho việc học lên các chứng chỉ cao hơn. Bạn nắm bắt được những kiến thức nền tảng thì việc học sau này sẽ dễ dàng hơn. Từ đó, học viên sẽ xây dựng một kế hoạch học tập khoa học và hữu ích.

3. Hỗ trợ bạn giao tiếp đơn giản

Luyện thi HSK 1 cung cấp những từ vựng cho phép bạn giao tiếp hiệu quả với những chủ đề trong cuộc sống hàng ngày. Khi bạn nắm vững những bước giao tiếp đơn giản, trình độ giao tiếp sau này cũng sẽ nâng cao hơn. 

III. Kiến thức trọng điểm trong cấp độ HSK 1

Việc lựa chọn học tập và ôn luyện những kiến thức trọng điểm trong HSK 1 là việc rất quan trọng. Vì vậy, bạn nên học những kiến thức dưới đây:

1. Bộ thủ

Tiếng Trung có tất cả 214 bộ thủ, việc ghi nhớ và nắm rõ các bộ thủ sẽ hỗ trợ rất nhiều trong quá trình luyện viết của bạn. Khi luyện thi HSK 1, học viên cần phải học một bộ thủ cơ bản thông qua hệ thống 150 từ vựng.

Bộ thủ là cấu trúc cơ bản của một chữ Hán, chức năng chính của bộ thủ là tạo nên một chữ Hán hoàn chỉnh và đúng ý nghĩa. Thứ tự của bộ thủ sẽ căn cứ vào những nét của chữ Hán, vị trí của bộ thủ không cố định mà tùy vào mỗi kiểu chữ.

Việc ôn luyện bộ thủ sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn. Hơn hết, việc nắm vững bộ thủ sẽ giúp bạn không gặp khó khăn trong việc học nâng cao sau này. 

Bạn nên bắt đầu học từ 50 bộ thủ cơ bản thường sử dụng để hỗ trợ việc luyện thi HSK 1. Sau khi đã ghi nhớ được các bộ thủ thường dùng thì bạn có thể học thêm về những bộ thủ nâng cao.

👉👉 Dưới đây là danh sách 50 bộ thủ trong HSK 1: 

STT Bộ thủ Phiên âm Hán việt Ví dụ Nghĩa
1 人(亻) rén Nhân  Anh ấy
2 刀(刂) dāo Đao Nhẫn nhịn
3 Lực 力量 Sức mạnh
4 kǒu Khẩu Gọi
5 wéi Vi 周围 Chu vi
6 Thổ Ngồi
7 Đại Đạt
8 Nữ Mẹ
9 mián Miên Nhà
10 shān Sơn Núi
11 广 guǎng Quảng 广 Rộng
12 心 (忄) xīn Tâm Nguyện
13 chì Xích Thực hiện, làm
14 Nhật Nắng
15 手 (扌) shǒu Thủ Chỉ
16 Mộc Cốc, ly
17 水 (氵) shǔi Thủy (chấm thủy) Biển
18 火(灬) huǒ Hòa Cháy
19 牛( 牜) níu Ngưu Con bò
20 bīng Băng Băng
21 bāo Bao Ôm
22 犬 (犭) quản Khuyển Chó
23 Ngọc Đất nước
24 tián Điền Nam
25 yòu Hựu Lại (lần nữa)
26 Mục Nhìn, xem
27 shí Thạch Vỡ 
28 Shí Thập 十三 Mười ba
29 zhú Trúc Thứ (số thứ tự)
30 Mễ Số
31 糸 (糹-纟) Mịch 系统 Hệ thống
32 ròu Nhục Thịt
33 艸 (艹) cǎo Thảo Hoa 
34 chóng Trùng 昆虫 Côn trùng
35 衣 (衤) Y 衬衫 Áo somi
36 言 (讠) yán Ngôn 语言 Ngôn ngữ
37 bèi Bối 宝贝 Bảo bối
38 Túc 足球 Bóng đá
39 chē Xa 汽车 Xe hơi
40 Lập Vị (ngài)
41 vào 进入 Đi vào
42 金(钅) jīn Kim Tiền
43 mén Môn Chúng (chỉ người)
44 Kỉ 机会 Cơ hội
45 Tuyết
46 xiǎo Tiểu Giây
47 wén Văn (hoa) văn
48 斑马 Ngựa vằn
49 Ngư 海鲜 Hải sản
50 niǎo Điểu Con chim

2. Từ vựng 

HSK 1 bao gồm 150 từ vựng
HSK 1 bao gồm 150 từ vựng

Số lượng từ vựng trong HSK 1 là hơn 150 từ. Việc ghi nhớ càng nhiều từ mới sẽ giúp đẩy nhanh quá trình học HSK hiệu quả hơn. Tuy chỉ gồm 150 từ vựng nhưng đó là những kiến thức căn bản giúp chúng ta nhận biết chữ Hán và cách giao tiếp trong tiếng Trung.

👉👉 Dưới đây là một số từ vựng HSK 1 cần nhớ: 

STT

Tiếng Trung Phiên âm (Pinyin) Dịch nghĩa

1

jiā Nhà cửa
2 学校 xuéxiào Trường học
3 饭馆 fànguǎn Nhà nghỉ, khách sạn, nhà hàng
4 商店 shāngdiàn Cửa hàng
5 医院 yīyuàn Bệnh viện
6 火车站 huǒchēzhàn Ga tàu hỏa
7 中国 Zhōngguó Trung Quốc
8 北京 Běijīng Bắc Kinh
9 shàng Phía trên, bên trên
10 xià Phía dưới, bên dưới
11 前面 qiánmiàn Phía trước
12 后面 hòumiàn Phía sau
13 Phía trong, bên trong
14 今天 jīntiān Hôm nay
15 明天 míngtiān Ngày mai
16 昨天 zuótiān Hôm qua
17 上午 shàngwǔ Buổi sáng
18 中午 zhōngwǔ Buổi trưa
19 下午 xiàwǔ Buổi chiều
20 nián Năm

👉👉 Tham khảo 150 từ vựng HSK 1 PDF: TẠI ĐÂY

3. Ngữ pháp

3.1 Đại từ

Hán tự Phiên âm Nghĩa
chỉ ngôi thứ nhất

(tôi, tớ, mình, ta, tao,…)

cậu, bạn, anh, chị, mày…
chỉ ngôi thứ ba số ít, dùng cho phái nam (cậu ấy, anh ấy, hắn, ông ấy,…)
chỉ ngôi thứ ba số ít, dùng cho phái nữ (cô ấy, chị ấy, bà ấy,…)
我们 wǒmen chúng tôi, chúng ta, chúng tớ, chúng mình,…
你们 nǐmen các bạn, các cậu, các anh, các chị, chúng mày,…
他们 tāmen chỉ ngôi thứ ba số nhiều, dùng chung cho cả nam và nữ ( họ, bọn họ, các anh ấy,…)
她们 tāmen chỉ ngôi thứ ba số nhiều, dùng cho phái nữ (họ, các chị ấy, các cô ấy,…)

Đại từ chỉ định

Hán tự/ Cấu trúc Phiên âm Nghĩa
zhè đây, này, cái này,…
kia, cái kia, cái ấy, đó,…
这/那+ 是+ danh từ zhè/nà shì ….. Đây là…/ kia là…….
这/那+ lượng từ + danh từ zhè/nà…… Cái…..này/ cái…. kia
这儿 zhèr ở đây, chỗ này, bên này,…
那儿 nàr chỗ kia, chỗ ấy, nơi ấy,… 

Đại từ nhân xưng

Hán tự/ Cấu trúc Phiên âm Nghĩa
shéi ai
nào, cái nào, cái gì,…
哪 + lượng từ + danh từ nǎ… …… nào?
哪儿 nǎr chỗ nào, đâu, ở đâu,…
mấy
几+ lượng từ+ danh từ jǐ… Mấy ….?
什么 shénme cái gì
多少 duōshao bao nhiêu
多少+danh từ duōshao… bao nhiêu….?
怎么 zěnme thế nào, sao, làm sao
怎么+ động từ zěnme… được sử dụng để hỏi cách thức thực hiện của động tác
怎么样 zěnmeyàng thế nào, ra làm sao 

3.2 Chữ số

Biểu thị thời gian

Trong tiếng Trung, thứ tự sắp xếp thời gian bắt đầu từ giờ, sau đó là phút và giây. Còn đối với ngày tháng, thứ tự là năm, sau đó đến tháng và cuối cùng là ngày.

Ví dụ: 10 点 20 分/Shí diǎn èrshí fēn/: 10 giờ 20 phút.

Biểu thị tuổi tác

Ví dụ: 他今年32岁/Tā jīnnián 32 suìle/: Anh ấy năm nay 32 tuổi.

Biểu thị số tiền 

Ví dụ: 100块/Yībǎi dòng/: 100 đồng (tệ)

Biểu thị chữ số

Khi đọc các dãy số dài như số nhà, số điện thoại, số chứng minh thư, chúng ta thường đọc từng số từ trái qua phải giống như việc đếm.

3.3. Lượng từ

Lượng từ trong tiếng Trung được sử dụng đa dạng trong nhiều tình huống khác nhau. Tuy nhiên, ngữ pháp HSK1 chỉ bao gồm một số cấu trúc với các lượng từ sau.

Dùng sau số từ:

Số từ + lượng từ + danh từ

Ví dụ: 两碗面条/Liǎng wǎn miàntiáo/: 2 bát mì

Dùng sau “这” ”那” ”几”: 这/那/几 + lượng từ + danh từ

Ví dụ: 这张桌子/Zhè zhāng zhuōzi/: Cái bàn này

3.4 Phó từ

Phó từ phủ định 

  • 不 /bù/ không: Cấu trúc này được sử dụng để phủ định các hành động ở hiện tại, trong tương lai và cũng để phủ định sự thật.

Ví dụ: 我不是歌手/Wǒ bùshì gēshǒu/: Tôi không phải là ca sĩ

  • 没 /méi/ – không: Dùng để phủ định cho hành động đã xảy ra ở trong quá khứ

Ví dụ: 她从未去过越南/Tā cóng wèi qùguò yuènán/: Cô ấy chưa từng đến Việt Nam 

Phó từ chỉ mức độ 

Thường đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để làm rõ ý nghĩa của chúng.

  • 很 /hěn/ rất, quá

Ví dụ: 那个男孩很聪明/Nàgè nánhái hěn cōngmíng/: Cậu bé ấy rất thông minh 

  • 太 /tài/ – quá, lắm: 太 + tính từ + 了

Ví dụ: 很久以前/Hěnjiǔ yǐqián/: Lâu lắm rồi 

Phó từ chỉ phạm vi

都 (dōu – đều): 我们都爱吃饺子/Wǒmen dōu ài chī jiǎozi/: Chúng ta đều thích ăn bánh bao.

3.5 Liên từ

和 (hé – và, với): 我和我的朋友在同一个班/Wǒ hé wǒ de péngyǒu zài tóng yīgè bān/: Tôi và bạn ấy học chung lớp.

Lưu ý: liên từ này chỉ được sử dụng để kết nối giữa hai danh từ, hai chủ ngữ hoặc hai động từ đơn. Không được sử dụng để kết nối hai mệnh đề trong câu.

3.6 Giới từ 

Chủ ngữ +在 (zài) + Tân ngữ chỉ địa điểm + động từ + Thành phần khác: Ai  làm gì ở đâu.

Ví dụ: 她正在厨房里做早餐/Tā zhèngzài chúfáng lǐ zuò zǎocān/: Cô ấy đang ở trong bếp nấu bữa sáng.

3.7 Trợ động từ

  • 会 (huì): biết 

Ví dụ: 他知道如何弹钢琴/Tā zhīdào rúhé dàn gāngqín/: Anh ấy biết chơi đàn piano.

  • 能 (néng): Có thể

Ví dụ: 你可以做我的爱人吗?/Nǐ kěyǐ zuò wǒ de àirén ma?/: Cậu có thể làm người yêu tớ được không?

3.8 Trợ từ 

Trợ từ kết cấu: 的 (de). Dùng để nối giữa định ngữ và trung tâm ngữ

Cấu trúc: Định ngữ + (的) + Trung tâm ngữ

Ví dụ: 我的钢笔/Wǒ de gāngbǐ/: Chiếc bút của tôi 

3.9 Câu trần thuật

Câu khẳng định

Ví dụ: 明天是周末/Míngtiān shì zhōumò/: Ngày mai là cuối tuần.

Câu phủ định

Ví dụ: 她不知道如何撒谎/Tā bù zhīdào rúhé sāhuǎng/: Cô ấy không biết nói dối.

3.10 Câu nghi vấn

  • 吗 (ma): 这是你的书包吗?/Zhè shì nǐ de shūbāo ma?/: Đây là túi sách của bạn à?
  • 呢 (ne): 我很好, 你呢?/Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?/: Tôi khoẻ, còn bạn?

3.11 Câu cầu khiến

请 (qǐng):请爷爷奶奶吃饭/Qǐng yéyé nǎinai chīfàn/: Mời ông bà ăn cơm.

3.12 Câu cảm thán

太 (tài): 太好吃了!/Tài hào chīle!/: Ngon quá!

IV. Phương pháp luyện thi HSK 1 hiệu quả

Phương pháp luyện thi HSK 1 hiệu quả
Phương pháp luyện thi HSK 1 hiệu quả

Để luyện thi HSK 1 hiệu quả, các bạn phải lựa chọn phương pháp ôn luyện phù hợp với trình độ của bản thân. Bạn có thể tham khảo những phương pháp dưới đây:

1. Nắm vững vốn từ vựng và ngữ pháp

Bạn phải kiên trì học và luyện tập từ vựng hàng ngày, việc này sẽ giúp bạn ghi nhớ kiến thức một cách lâu hơn. Đồng thời, bạn nên phân chia  từ vựng và ngữ pháp theo từng chủ đề khác nhau. Việc học này sẽ giúp bạn hoàn thành mục tiêu nhanh hơn cũng như nắm vững được những kiến thức đã học nhanh nhất.

Hãy tập thói quen sử dụng vốn ngữ pháp cơ bản của HSK 1 trong quá trình giao tiếp để nhanh chóng nắm bắt các kiến thức sơ cấp và dễ dàng học các kiến thức cao cấp hơn.

2. Tìm hiểu cấu trúc, thời gian làm bài thi

Cấu trúc của một đề thi HSK gồm 2 phần cơ bản: Nghe hiểu và đọc hiểu. Mỗi cấp độ sẽ có những quy định khác nhau về hình thức bài thi và thời gian làm bài một cách riêng biệt.

Cấu trúc đề thi HSK 1 gồm 40 câu hỏi, thời gian quy định làm bài trong vòng 40 phút.

  • Phần Nghe hiểu gồm 4 đề thi: mỗi đề thi gồm 5 câu đối thoại kèm một số hình ảnh. Bạn có thời gian nghe là 20 phút và lựa chọn đáp án đúng.
  • Phần đọc hiểu cũng gồm 4 đề thi: thời gian làm bài của phần này là 20 phút, bao gồm chọn đáp án đúng và điền từ vào chỗ trống. 

3. Luyện các bài thi mô phỏng trong giáo trình, sách bài tập 

Luyện các bài thi là một bước cực kỳ quan trọng trong quá trình ôn tập, giúp bạn có kỹ năng và kiến thức để tham gia thi một cách tự tin hơn.

Bạn nên sử dụng tài liệu để luyện đề, làm quen với các dạng bài thi trong đề thi thật, việc này sẽ giúp bạn dễ dàng chinh phục kỳ thi với số điểm cao.

Luyện những bài thi mô phỏng trong giáo trình HSK 1 sẽ giúp học viên dễ dàng kiểm tra và tự đánh giá trình độ tiếng Trung hiện tại của mình. Từ đó xây dựng được kế hoạch học tập khoa học.

4. Xem các video, phim bằng tiếng Trung

Xem các video, phim bằng tiếng Trung
Xem các video, phim bằng tiếng Trung

Thông qua việc xem các bộ phim vừa giúp chúng ta giải trí, vừa giúp chúng ta học tiếng trung hiệu quả. Bạn nên lựa chọn các bộ phim có phần phiên âm đơn giản phù hợp với trình độ sơ cấp của mình.

Việc xem các video, bộ phim sẽ giúp bạn rèn luyện kỹ năng nghe, nói trong tiếng Trung. Hỗ trợ bạn trong quá trình tham gia kỳ thi HSK 1 đạt thành tích tốt nhất. 

>> Xem thêm: Học tiếng Trung qua phim với 3 phương pháp cực hay 

V. Giáo trình HSK 1 – Tài liệu ôn thi HSK 1 chuẩn nhất

Giáo trình HSK 1 có những kiến thức bài học về từ vựng và ngữ pháp một cách chi tiết, dễ hiểu phù hợp cho người mới bắt đầu học tiếng Trung.

Bộ sách cung cấp kiến thức sơ cấp và nền tảng cơ bản trong ngôn ngữ Trung Quốc. Mỗi bài học giúp bạn rèn luyện đầy đủ 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết và kèm theo hình ảnh minh họa để dễ dàng học tập.

Giáo trình chuẩn HSK 1
Giáo trình chuẩn HSK 1

Quyển giáo trình này là bộ tài liệu ôn thi chuẩn nhất phù hợp với những bạn muốn ôn luyện thi HSK. Những học viên mới bắt đầu tìm hiểu về tiếng Trung cũng có thể tham khảo bộ tài liệu qua đường link liên kết dưới đây:

Giáo trình chuẩn HSK 1

VI. HSK online – Ứng dụng luyện thi HSK 1 thông minh

HSK online là ứng dụng có hơn 10 năm kinh nghiệm trong quá trình luyện thi tiếng Trung. Các bài học trong ứng dụng được thiết kế khoa học và dễ hiểu, giúp bạn tập trung vào lượng kiến thức để vượt qua các kỳ thi HSK.

Tất cả các tài liệu trong ứng dụng đều đều được giải thích một cách chi tiết đảm bảo cho học viên nắm chắc các kiến thức ôn luyện. Hệ thống đề thi được tổng hợp qua các bài thi thật trong các năm, bám sát các cấp độ để bạn đạt được các điểm số tốt nhất.

HSK online - Ứng dụng luyện thi HSK 1 thông minh
HSK online – Ứng dụng luyện thi HSK 1 thông minh

👉👉 TẢI NGAY ỨNG DỤNG HSK ONLINE TẠI ĐÂY:

  1. For Android: HSK online 
  2. For iOS: HSK online 

Trên đây là toàn bộ thông tin chi tiết về cấp độ tiếng Trung HSK 1 mà chúng tôi đã tổng hợp được. Đừng quên theo dõi Tiếng Trung Toàn cầu H&C để nhận thêm nhiều thông tin hữu ích khác nhé!

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tải app
Hỗ trợ
messFacebook zaloChat Zalo dia-chiĐịa chỉ callGọi ngay