[GIẢI ĐÁP] Mức lương xuất khẩu lao động Nhật Bản 2023 là bao nhiêu?

Mức lương xuất khẩu lao động Nhật Bản luôn là một trong những yếu tố quan trọng mà các lao động Việt Nam quan tâm khi muốn làm việc tại đất nước này. Vậy năm 2023 mức lương đi làm việc tại Nhật là bao nhiêu? Hãy cùng Tiếng Trung Toàn Cầu H&C tìm hiểu trong bài viết này nhé!

Nội dung

I. Lương tối thiểu, lương cơ bản, lương thực tế và lương làm thêm giờ khi đi XKLĐ Nhật Bản

Khi làm việc tại Nhật Bản, người lao động sẽ được hưởng những khoản lương bao gồm lương tối thiểu, lương cơ bản, lương thực tế và lương làm thêm giờ. Cụ thể:

1. XKLĐ Nhật Bản lương bao nhiêu là tối thiểu?

Mức lương tối thiểu của lao động nhập cảnh tại Nhật Bản được quy định bởi chính phủ Nhật Bản và có sự điều chỉnh hàng năm. Hiện tại, mức lương tối thiểu cho các công việc đơn giản là khoảng 930 yên/giờ (tương đương khoảng 150.000 đồng/giờ). Tuy nhiên, mức lương này có thể khác nhau tùy theo vị trí và ngành nghề công việc.

Từ tháng 10 này, chính phủ Nhật Bản đã tăng mức lương cơ bản tại 47 tỉnh thành trong cả nước. Đây là tin đáng mừng cho nhiều người lao động đang hoặc sắp sang Nhật Bản làm việc.

Dưới đây là bảng lương tối thiểu của 47 tỉnh tại Nhật Bản áp dụng trước tháng 11/2023:

THỨ TỰ LƯƠNG MỖI GIỜ 都道府県(前年比 上昇率)

Mức tăng mức lương tối thiểu vùng so với năm trước
1 1,013円 Tokyo – 東京 (+28円)
2 1,011円 Kanagawa – 神奈川 (+28円)
3 964円 Osaka – 大阪 (+28円)
4 926円 Saitama – 埼玉 (+28円)
Aichi – 愛知 (+28円)
5 923円 Chiba – 千葉(+28円)
6 909円 Kyoto- 京都 (+27円)
7 899円 Hyogo – 兵庫 (+28円)
8 885円 Shizuoka – 静岡 (+27円)
9 873円 Mie – 三重 (+27円)
10 871円 Hiroshima – 広島 (+27円)
11 866円 Saga – 滋賀 (+27円)
12 861円 Hokkaido – 北海道(+26円)
13 853円 Tochigi – 栃木(+27円)
14 851円 Gifu – 岐阜(+26円)
15 849円 Ibaraki – 茨城(+27円)
16 848円 Toyama – 富山(+27円)
Nagano – 長野(+27円)
17 841円 Fukuoka – 福岡(+27円)
18 837円 Yamanashi – 山梨(+27円)
Nara – 奈良(+26円)
19 835円 Gunma – 群馬(+26円)
20 833円 Okayama – 岡山(+26円)
21 832円 Ishikawa – 石川(+26円)
22 830円 Nigata – 新潟(+27円)
Wakayama – 和歌山(+27円)
23 829円 Fukui – 福井(+26円)
Yamaguchi – 山口(+27円)
24 824円 Miyagi – 宮城(+26円)
25 818円 Kagawa – 香川(+26円)
26 798円 Fukushima – 福島(+26円)
27 793円 Tokushima – 徳島(+27円)
28 790円 Aomori – 青森(+28円)
Iwate – 岩手(+28円)
Akita – 秋田(+28円)
Yamagata – 山形(+27円)
Tottori – 鳥取 (+28円)
Shimane – 島根 (+26円)
Ehime – 愛媛 (+26円)
Kochi – 高知(+28円)
Saga – 佐賀(+28円)
Nagasaki – 長崎(+28円)
Kumamoto – 熊本(+28円)
Oita – 大分(+28円)
Miayaki – 宮崎(+28円)
Kagoshima – 鹿児島(+29円)
Okinawa – 沖縄(+28円)
  

So với năm ngoái, mức lương tối thiểu vùng của các thành phố tăng đáng kể. Mức lương tối thiểu giờ theo địa phương tại Nhật Bản đã được điều chỉnh lên mức cao hơn. 

Ví dụ, Tokyo là địa phương có mức lương tối thiểu giờ cao nhất, lên đến 1041 yên, tiếp theo là tỉnh Kanagawa cũng với mức 1041 yên và Osaka với 992 yên. Trong khi đó, tỉnh Kochi và Okinawa có mức lương giờ thấp nhất, chỉ có 820 yên, tiếp theo là Iwate, Tottiri, Ehime… với mức 821 yên.

2. Mức lương cơ bản của người lao động tại Nhật 

Mức lương cơ bản của người lao động tại Nhật Bản phụ thuộc vào từng ngành nghề và vị trí công việc. Các công ty và nhà máy thường có các bảng lương cơ bản cụ thể, mức lương này thường cao hơn mức lương tối thiểu quy định bởi chính phủ Nhật Bản. 

Mức lương cơ bản có thể dao động từ 1.113 yên/giờ (tương đương khoảng 180.000 đồng/giờ) trở lên.

3. Mức lương thực tế của người lao động tại Nhật nhận được 

Thường thì khoản thu nhập thực lĩnh của NLĐ bao gồm lương cơ bản sau khi đã trừ đi 3 khoản chi phí đó là: thuế, bảo hiểm và phí nội trú.

Vì công nhân người Nhật nhận được mức lương rất cao, cao hơn nhiều so với mức lương của người lao động Việt Nam. Nên thu nhập thực tế của người lao động cũng khác biệt và có thể đạt mức rất tốt.

Mức thu nhập phổ biến mà NLĐ thường nhận được khi đi XKLĐ Nhật Bản thường dao động khoảng từ 25-35 triệu đồng mỗi tháng.

4. Thu nhập từ làm thêm giờ tại Nhật

Ngoài mức lương cơ bản, người lao động tại Nhật Bản có thể nhận thêm thu nhập từ làm thêm giờ. Thu nhập từ làm thêm giờ sẽ được tính theo quy định của công ty và có thể khác nhau tùy thuộc vào số giờ làm việc thêm.

Trong đó, thu nhập từ làm thêm giờ tại Nhật được quy định chung như sau:
quy định chung là như sau:

  • Làm thêm sau 8 giờ làm việc thông thường: Lương sẽ được tăng thêm 25% so với lương cơ bản.
  • Làm thêm từ 10 giờ tối đến 5 giờ sáng hôm sau: Lương sẽ được tăng thêm 50% so với lương cơ bản.
  • Khi làm việc vào ngày nghỉ hoặc ngày lễ: Lương sẽ được tăng thêm 35% so với lương cơ bản.

II. Mức lương xuất khẩu lao động Nhật Bản phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Mức lương xuất khẩu lao động Nhật Bản sẽ phụ thuộc vào những yếu tố sau đây:

1. Địa điểm làm việc

Có thể nói rằng yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến mức lương cơ bản của NLĐ tại Nhật Bản là vị trí địa lý. 

Lương cơ bản ở Nhật Bản được phân chia theo từng khu vực tỉnh và thành phố. Theo thống kê mới nhất, thủ đô Tokyo hiện có mức lương tối thiểu tính theo giờ cao nhất là 1.113 yên, xếp thứ hai là tỉnh Kanagawa với 1.112 yên, tiếp theo là tỉnh Osaka với 1.064 yên. Tỉnh có mức lương thấp nhất là tỉnh Aomori với 892 yên.

Thủ đô Tokyo hiện có mức lương tối thiểu tính theo giờ cao nhất là 1.113 yên
Thủ đô Tokyo hiện có mức lương tối thiểu tính theo giờ cao nhất là 1.113 yên

Do đó, những bạn làm việc tại các tỉnh và thành phố lớn như Tokyo, Osaka, Kanagawa sẽ có mức lương cơ bản cao hơn so với các tỉnh nhỏ như Aomori, Gunma, Iwate.

2. Ngành nghề xuất khẩu 

Hiện tại, Nhật Bản đang tiếp nhận lao động người nước ngoài trong 76 ngành nghề khác nhau. 

Mức lương cơ bản sẽ thay đổi tùy thuộc vào vị trí công việc mà người lao động đảm nhận. Với các công việc trong nhà xưởng như điện tử, cơ khí, chế biến thực phẩm, giặt là, may mặc, vệ sinh tòa nhà, … thì mức lương cơ bản thường dao động từ 15-18 man/tháng (khoảng 30-36 triệu/tháng). 

Đơn hàng chế biến thực phẩm có mức lương dao động từ 15-18 man/tháng
Đơn hàng chế biến thực phẩm có mức lương dao động từ 15-18 man/tháng

Còn đối với các công việc ngoài trời như sơn cầu, chống thấm, lắp cốp pha, dựng cốt thép, … thì mức lương cơ bản thường từ 18-25 man/tháng (khoảng 35-50 triệu/tháng).

Xem thêm:

>> Top 30+ đơn hàng đi Nhật cho nam lương cao, mới nhất năm 2024

>> Top 20 đơn hàng đi Nhật cho nữ lương cao, phí thập cập nhật mới nhất 2023 

3. Tính chất công việc 

NLĐ sẽ nhận được mức thu nhập cao hơn nếu họ lựa chọn các công việc mang tính nguy hiểm, nặng nhọc so với những công việc khác không yêu cầu các yếu tố đó. Điều này được quy định rõ ràng trong hợp đồng lao động giữa NLĐ và công ty, doanh nghiệp. 

Ví dụ, các công việc như hàn, đúc và giàn giáo thường vất vả, đòi hỏi khả năng chịu đựng cao và được thưởng lương cao hơn.

Các công việc như hàn, đúc thường vất vả nên mức thu nhập sẽ cao
Các công việc như hàn, đúc thường vất vả nên mức thu nhập sẽ cao

👉👉 Xem thêm: Công việc giàn giáo đi xuất khẩu tại Nhật Bản

4. Số giờ tăng ca, làm thêm 

Theo qui định về làm thêm giờ làm việc tại Nhật Bản, số giờ làm thêm không được vượt quá 50% số giờ làm việc bình thường trong một ngày. Đồng thời, không được làm thêm quá 12 giờ trong một ngày, bất kể có phải làm thêm vào ngày làm việc thông thường, ngày nghỉ lễ/tết hoặc ngày nghỉ hàng tuần.

Đối với giờ làm thêm trong các ngày làm việc trong tuần, NLĐ Nhật Bản sẽ được trả lương thêm với tỷ lệ ít nhất 25% so với mức lương cơ bản trong thời gian làm việc bình thường. Trong trường hợp làm thêm vào ngày nghỉ, mức trả thêm tối thiểu là 35% và vào ngày lễ/tết là 200% lương cơ bản.

5. Công ty làm việc 

Mức lương cho NLĐ tại mỗi công ty hoặc doanh nghiệp sẽ được quy định theo cách riêng của từng địa phương. Điều này phụ thuộc vào lợi thế và sức mạnh của từng công ty hay doanh nghiệp đó. 

Tuy nhiên, trong các công ty lớn, thường yêu cầu NLĐ có trình độ cao hơn so với các công ty nhỏ hơn. Điều này dẫn đến việc mức lương được trả tương xứng với năng lực và đóng góp của NLĐ.

>> Tham khảo: Top 20+ công ty xuất khẩu lao động Nhật Bản uy tín tại Việt Nam 

III. Các khoản trừ vào lương của người lao động tại Nhật Bản

Ngoài mức lương, NLĐ tại Nhật Bản cần lưu ý đến các khoản trừ vào lương, bao gồm:

1. Thuế

Đây là số tiền hàng tháng mà NLĐ sẽ phải trả và sẽ được khấu trừ trực tiếp từ tiền lương. Mức thuế có thể cao hoặc thấp tùy thuộc vào khu vực và ngành nghề mà bạn đang làm việc. Thường dao động trong khoảng 1-2 man/tháng (tương đương khoảng 2 – 4 triệu VNĐ).

2. Các loại bảo hiểm 

Khi làm việc tại Nhật Bản, bạn sẽ phải đóng một số loại bảo hiểm bắt buộc như: bảo hiểm hưu trí, bảo hiểm y tế,…Với mức đóng góp hàng tháng khoảng 1,5-2 man (tương đương khoảng 3-4 triệu VNĐ).

Khi làm việc tại Nhật Bản, bạn sẽ phải đóng một số loại bảo hiểm bắt buộc
Khi làm việc tại Nhật Bản, bạn sẽ phải đóng một số loại bảo hiểm bắt buộc

Lưu ý: Số tiền đóng bảo hiểm hưu trí, hay được gọi là tiền Nenkin, sẽ được hoàn lại sau khi bạn rời Nhật Bản và trở về nước sau 3 năm. Với số tiền xấp xỉ từ 60-70 triệu VNĐ. Số tiền này sẽ phụ thuộc vào mức đóng bảo hiểm hưu trí mà bạn đã chọn, có thể cao hoặc thấp.

>> Xem thêm: Tiền Nenkin là gì? Tìm hiểu về chế độ Nenkin (Lương hưu) ở Nhật Bản 

3. Phí nội trú & Phí sửa chữa 

Thường thì NLĐ sẽ được ở tại các nhà ở dành cho công nhân của công ty hoặc được cung cấp nhà riêng. Đôi khi họ cũng có thể ở chung với chủ xí nghiệp nếu đó là một xí nghiệp nhỏ.

Mức phí nội trú này sẽ phụ thuộc vào sự hỗ trợ từ phía công ty. Nhơng có những công ty sẽ hỗ trợ toàn bộ chi phí. Mức trừ thông thường dao động từ 0 đến 20.000 yên mỗi tháng. Nếu bạn làm việc tại trung tâm thành phố, mức phí này thường sẽ rất cao.

4. Tiền ăn, điện, nước, gas

Các khoản tiền này tại Nhật Bản khá rẻ, có những công ty sẽ hỗ trợ toàn bộ các khoản này cho NLĐ. 

Các lao động trong ngành nông nghiệp thường được hỗ trợ tiền ăn nhiều hơn, vì họ có khả năng tự sản xuất sản phẩm. Tuy nhiên, nếu không được hỗ trợ, NLĐ sẽ phải trả khoảng 15.000 – 25.000 yên mỗi tháng cho các khoản này.

5. Chi phí đi lại 

Thường thì NLĐ sẽ được công ty/xí nghiệp sắp xếp ở ký túc xá gần nơi làm việc, nhằm tạo thuận lợi cho việc di chuyển và tránh tốn nhiều chi phí. Các lao động thường di chuyển bằng cách đi bộ hoặc đạp xe đến nơi làm việc, vừa để cải thiện sức khỏe vừa tiết kiệm chi phí.

Đi bộ đến nơi làm việc vừa để cải thiện sức khỏe vừa tiết kiệm chi phí
Đi bộ đến nơi làm việc vừa để cải thiện sức khỏe vừa tiết kiệm chi phí

Đối với những lao động trong ngành xây dựng, công ty/xí nghiệp sẽ cung cấp dịch vụ đưa đón và hỗ trợ chi phí đi lại đến các địa điểm làm việc nếu cần thiết.

Như vậy, chi phí sinh hoạt trung bình mỗi tháng ở Nhật Bản là khoảng 6-8 man (tương đương 12-16 triệu VNĐ). Tuy nhiên, chi phí này sẽ thay đổi tùy thuộc vào mức độ tiêu dùng của từng NLĐ. 

>> Xem chi tiết: Chi phí đi xuất khẩu Nhật Bản 2023 khoảng bao nhiêu tiền?

IV. Đánh giá của NLĐ về mức lương xuất khẩu lao động Nhật Bản 

Mức lương XKLĐ Nhật Bản đã nhận được đánh giá khá cao từ phía một số NLĐ Việt Nam tại H&C Global. Dưới đây là một số cảm nhận của người lao động về mức lương khi làm việc tại Nhật Bản:

Nhiều NLĐ tại H&C Global đã đánh giá khá cao về mức lương XKLĐ tại Nhật Bản
Nhiều NLĐ tại H&C Global đã đánh giá khá cao về mức lương XKLĐ tại Nhật Bản

NLĐ Nguyễn Thị Thuỳ chia sẻ: “Mức lương XKLĐ tại Nhật Bản thường khá cao so với quê hương của tôi. Điều này tạo cơ hội cho tôi kiếm được mức thu nhập đáng kể, giúp cải thiện cuộc sống và hỗ trợ gia đình ở quê nhà”.

NLĐ Đinh Thị Dinh cảm nhận: “Mức lương cao và chi phí sinh hoạt tương đối ổn định, tôi có thể tích luỹ được số tiền tiết kiệm đáng kể trong thời gian làm việc tại Nhật Bản. Điều này giúp tôi tạo dựng tương lai tốt hơn cho bản thân và gia đình”.

NLĐ Nguyễn Khánh Ly đã đánh giá: “Ở Nhật Bản, tôi được trả lương đúng thời hạn đã thỏa thuận, giúp tôi có sự ổn định tài chính. Nếu tôi làm việc tốt và đáp ứng được yêu cầu công việc, tôi có thể được xem xét tăng lương và thăng tiến trong công việc”.

V. Đi Nhật năm 2023 nên chọn đơn hàng nào lương cao?

Đa số NLĐ sang Nhật làm việc để tích lũy tiền. Do đó, câu hỏi về “công việc nào ở Nhật có mức lương cao?” luôn được NLĐ quan tâm. So với những năm trước, mức lương cơ bản tại Nhật đã tăng đáng kể.

Dưới đây là mức lương XKLĐ tại Nhật Bản của một số ngành nghề phổ biến mà bạn có thể tham khảo:

  • Ngành cơ khí: 18-20 man/tháng.
  • Ngành xây dựng: 18-25 man/tháng.
  • Ngành chế biến thực phẩm: 16-18 man/tháng.
  • Ngành dịch vụ giặt là: 17-18 man/tháng.

Lưu ý: Đây chỉ là mức lương cơ bản và có thể thay đổi tuỳ thuộc vào từng trường hợp và điều kiện làm việc cụ thể.

VI. Tư vấn – Hỏi đáp về mức lương xuất khẩu lao động Nhật Bản 

Tư vấn - Hỏi đáp về mức lương xuất khẩu lao động Nhật Bản 
Tư vấn – Hỏi đáp về mức lương xuất khẩu lao động Nhật Bản

1. Đơn hàng đi Nhật nào có mức lương cao nhất?

Trong các đơn hàng lao động phổ thông tại Nhật Bản, các đơn hàng ngành xây dựng như lắp cốp pha, lợp ngói, chống thấm, dựng giàn giáo, sơn cầu thép,…được xem là có mức lương cao nhất tính đến thời điểm hiện tại. 

Các công việc này có mức lương lên đến 25 man/tháng (tương đương khoảng 50 triệu VNĐ) và đi kèm với nhiều chế độ hấp dẫn.

Để tìm hiểu về các đơn hàng có mức lương cao nhất, bạn có thể tham khảo thông tin từ các trang web, diễn đàn hoặc tìm hiểu qua các đơn vị tư vấn và trung gian XKLĐ. Họ có thể cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về các đơn hàng có mức lương cao và điều kiện làm việc tại Nhật Bản.

2. Người lao động có được tăng lương theo thời gian làm việc không?

Có, người lao động có thể được tăng lương theo thời gian làm việc tại Nhật Bản. Việc tăng lương thường phụ thuộc vào hiệu suất làm việc của NLĐ và các chính sách của công ty. Nếu bạn hoàn thành công việc tốt, đáp ứng được yêu cầu và có sự phát triển trong kỹ năng và kinh nghiệm, công ty có thể xem xét tăng lương cho bạn.

Để có cơ hội tăng lương, bạn cần làm việc chăm chỉ, học hỏi và phát triển bản thân. Bạn cũng nên thể hiện sự đóng góp và ghi nhận công lao của mình trong công việc để tăng khả năng được công ty xem xét và đánh giá tăng lương.

Đôi khi, NLĐ có thể được xí nghiệp Nhật tăng lương trong tháng làm việc thứ ba và nhiều xí nghiệp tiếp tục tăng lương theo từng quý. Dựa trên chất lượng công việc hoàn thành, thái độ và đóng góp của người lao động.

3. Mức lương đơn hàng quay lại Nhật lần 2 là bao nhiêu?

Thường thì khi quay lại làm việc lần 2, NLĐ đã có kinh nghiệm làm việc tại Nhật Bản và nắm vững các kỹ năng cần thiết. Do đó, mức lương sẽ cao hơn so với lần đầu tiên đi làm, dao động khoảng 35 đến 40 triệu đồng/tháng (chưa tính làm thêm và tăng ca).

4. Mức lương đơn hàng đặc định như thế nào? Có cao hơn thực tập sinh không?

Với lợi thế về ngôn ngữ và kinh nghiệm làm việc, NLĐ đi làm đơn hàng đặc định có thể nhận được mức lương cao hơn so với các lao động khác ở cùng vị trí. 

Thông thường, mức lương của đơn hàng đặc định dao động khoảng 18-20 man/tháng (chưa tính đến làm thêm giờ và các chi phí khác).

5. Điều kiện để NLĐ nhận được hỗ trợ vay vốn 100% chi phí XKLĐ Nhật Bản là gì?

Người lao động có thể vay vốn lên đến 100% chi phí xuất khẩu lao động (XKLĐ) theo hợp đồng nếu đáp ứng các điều kiện sau:

  • Có hộ khẩu thường trú trong huyện nghèo ít nhất 12 tháng trở lên.
  • Có nhu cầu đi làm việc ở nước ngoài.
  • Được chấp nhận làm việc bởi phía đối tác nước ngoài.
  • Đã ký hợp đồng với doanh nghiệp hoặc đơn vị sự nghiệp theo quy định của pháp luật để đi làm việc tại nước ngoài.

Danh sách các huyện nghèo được xác định cụ thể trong Quyết định số 275/QĐ-TTg năm 2018 ban hành bởi Thủ tướng Chính phủ, về việc phê duyệt Danh sách huyện nghèo và huyện thoát nghèo giai đoạn 2018-2020. Ví dụ: huyện Lang Chánh thuộc tỉnh Thanh Hóa, huyện Hoàng Su Phì thuộc tỉnh Hà Giang, huyện Mường Nhé thuộc tỉnh Điện Biên,…

Trên đây là thông tin về mức lương XKLĐ Nhật Bản 2023 cùng những vấn đề cần biết liên quan đến mức thu nhập khi làm việc tại quốc gia này. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc gì xin vui lòng liên hệ với Tiếng Trung Toàn Cầu H&C theo thông tin liên hệ dưới đây để nhận được sự tư vấn tốt nhất:

THÔNG TIN LIÊN HỆ 

TRUNG TÂM H&C GLOBAL BẮC NINH

Địa chỉ: 86 Âu Cơ – phường Kinh Bắc – thành phố Bắc Ninh – Bắc Ninh

Tel: 0855.74.6666

Email: tiengtrungtoancauhc@gmail.com

Fanpage: https://www.facebook.com/trung.tam.han.ngu.hc

Website: https://tiengtrungtoancauhc.vn/

Bạn có muốn biết:

>> Điều kiện xuất khẩu lao động Nhật Bản đầy đủ nhất 

>> Hồ sơ, thủ tục xuất khẩu lao động Nhật Bản 2023 bao gồm những gì?

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tải app
Hỗ trợ
messFacebook zaloChat Zalo dia-chiĐịa chỉ callGọi ngay