Từ điển ngôn ngữ gen Z bằng tiếng Trung

Ngôn ngữ Gen Z –  một ngôn ngữ trẻ trung và sáng tạo, đang dần trở nên phổ biến trong xã hội ngày nay. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá một số từ vựng và cụm từ thú vị trong ngôn ngữ này bằng Tiếng Trung nhé!

Ngôn ngữ Gen Z -  một ngôn ngữ trẻ trung và sáng tạo
Ngôn ngữ Gen Z –  một ngôn ngữ trẻ trung và sáng tạo

Ngôn ngữ gen Z là gì?

Ngôn ngữ Gen Z là một sáng tạo độc đáo của những bạn trẻ thuộc thế hệ Z. Với mục đích chủ yếu là giải trí và tạo ra sự giao tiếp nhanh chóng qua mạng, đồng thời thể hiện cá tính độc đáo của riêng mình. Kho từ vựng trong ngôn ngữ Gen Z thường bao gồm các từ được biến tấu từ nguyên gốc hoặc viết tắt. 

Ngoài ra, ngôn ngữ Gen Z cũng có những từ được lấy từ các nền tảng mạng xã hội phổ biến như Facebook hay TikTok. Các phát ngôn nổi tiếng của một cá nhân cũng có thể trở thành “viral” và được thêm vào từ điển của gen Z. 

Ngôn ngữ Gen Z là một sáng tạo độc đáo của những bạn trẻ thuộc thế hệ Z
Ngôn ngữ Gen Z là một sáng tạo độc đáo của những bạn trẻ thuộc thế hệ Z

Kho từ vựng ngôn ngữ gen Z bằng tiếng Trung phổ biến hiện nay

Dưới đây là một số từ vựng ngôn ngữ gen Z phổ biến được sử dụng trong cộng đồng trẻ Trung Quốc ngày nay:

1. Cà khịa là gì?

“Cà khịa” (找茬 – zhǎochá) được sử dụng để chỉ việc chế nhạo hoặc chế giễu, châm biến một người khác hoặc tình huống nào đó.

"Cà khịa" (找茬 - zhǎochá) được sử dụng để chế giễu một người khác
“Cà khịa” (找茬 – zhǎochá) được sử dụng để chế giễu một người khác

Ví dụ: 他经常在社交网络上批评别人  / Tā jīngcháng zài shèjiāo wǎngluò shàng pīpíng biérén.

🤣 Anh ta thường cà khịa người khác trên mạng xã hội 

2. Chém gió là gì?

“Chém gió” (吹牛chuīniú) đề cập đến việc nói những điều không có thật hoặc khoa trương về bản thân. 

"Chém gió" (吹牛 - chuīniú) đề cập đến việc nói những điều không có thật
“Chém gió” (吹牛 – chuīniú) đề cập đến việc nói những điều không có thật

Ví dụ: 他喜欢八卦他的成就 / Tā xǐhuān bāguà tā de chéngjiù. 

​🤣 Anh ta thích chém gió về thành tích của mình 

3. Cô đơn, FA là gì?

“Cô đơn” (单身狗 – dānshēn gǒu) hoặc “FA” là viết tắt của “Forever Alone” trong tiếng Anh, được sử dụng để miêu tả tình trạng cảm thấy cô đơn hoặc không có người yêu.

"Cô đơn" (单身狗 - dānshēn gǒu) hoặc "FA" là viết tắt của "Forever Alone"
“Cô đơn” (单身狗 – dānshēn gǒu) hoặc “FA” là viết tắt của “Forever Alone”

Ví dụ: 他已经孤独了很长一段时间 / Tā yǐjīng gūdúle hěn zhǎng yīduàn shíjiān. 

​🤣 Anh ta đã cô đơn suốt một thời gian dài

4. Cùi bắp là gì?

“Cùi bắp” (废/烂 – fèi/làn) là một thuật ngữ để chỉ một điều gì đó kém chất lượng, không thú vị hoặc để nói một người không giỏi, chưa có kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể.

Ví dụ: 他是新入行的,所以他还是个新手 / Tā shì xīnrù xíng de, suǒyǐ tā háishì gè xīnshǒu.

🤣 Anh ấy mới vào nghề, nên anh còn cùi bắp

5. Fan cứng là gì?

“Fan cứng” (铁粉 – tiě fěn) là người hâm mộ cuồng nhiệt của một ngôi sao, một nhóm nhạc hoặc một sản phẩm nào đó.

Ví dụ: 她是 Blackpink 组合的忠实粉丝 / Tā shì Blackpink zǔhé de zhōngshí fěnsī.

🤣 Cô ấy là fan cứng của nhóm nhạc Blackpink

6. Hóng Drama là gì?

“Hóng Drama” (吃瓜 – chī guā) được hiểu là sự hóng hớt, bàn tán về những chủ đề hot, những câu chuyện hay phốt trên mạng xã hội.

“Hóng Drama” (吃瓜 - chī guā) là sự hóng hớt, bàn tán về những chủ đề hot
“Hóng Drama” (吃瓜 – chī guā) là sự hóng hớt, bàn tán về những chủ đề hot

7. Sống ảo là gì?

“Sống ảo” (装逼 – zhuāng bī) là những việc làm xa rời thực tế, nhằm tự tạo ra niềm vui cho riêng mình thông qua lượng tương tác trên mạng xã hội như số like, thả tim và lượng theo dõi.

“Sống ảo” (装逼 - zhuāng bī) là những việc làm xa rời thực tế
“Sống ảo” (装逼 – zhuāng bī) là những việc làm xa rời thực tế

Ví dụ: 她喜欢在 Instagram 上过虚拟生活 / Tā xǐhuān zài Instagram shàngguò xūnǐ shēnghuó.

🤣 Cô ấy thích sống ảo trên Instagram

8. Mlem mlem là gì?

“Mlem mlem” (想粗 – xiǎng cū) là một trào lưu được sử dụng để diễn tả hành động đáng yêu, dễ thương của một ai đó. 

"Mlem mlem" (想粗 - xiǎng cū)
“Mlem mlem” (想粗 – xiǎng cū)

9. Ngầu là gì?

“Ngầu” (潮, 酷 – Cháo, kù) là một từ được sử dụng để miêu tả một cái gì đó đẹp, phong cách, thể hiện sự tự tin và cá tính của một cá nhân.

Ví dụ: 他打篮球看起来真的很酷 / Tā dǎ lánqiú kàn qǐlái zhēn de hěn kù.

🤣 Anh ấy chơi bóng rổ trông rất ngầu

10. Trẻ trâu là gì?

“Trẻ trâu” (屁孩 – pì hái) hay còn được gọi là sửu nhi, là cụm từ nói về những người thích thể hiện và luôn hành động thiếu suy nghĩ.

“Trẻ trâu” (屁孩 - pì hái) hay còn được gọi là sửu nhi
“Trẻ trâu” (屁孩 – pì hái) hay còn được gọi là sửu nhi

Có thể bạn muốn biết:
>> Ní hảo ma [你好吗] là gì? Mẫu câu hỏi thăm sức khoẻ tiếng Trung 

>> Wo ai ni là gì? Giải nghĩa mật mã tình yêu 520

Trên đây là một số từ vựng và cụm từ thú vị trong ngôn ngữ Gen Z bằng Tiếng Trung. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn học tiếng Trung vui vẻ và hiệu quả hơn!

 

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tải app
Hỗ trợ
messFacebook zaloChat Zalo dia-chiĐịa chỉ callGọi ngay