Ní hảo ma [你好吗] là gì? Mẫu câu hỏi thăm sức khoẻ tiếng Trung

Trong tiếng Trung, Ní hảo ma [你好吗] là một câu hỏi thường được sử dụng để hỏi về tình trạng sức khoẻ của người khác. Đây là một mẫu câu rất quen thuộc và quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về ý nghĩa của Ní hảo ma và những mẫu câu hỏi thăm sức khoẻ tiếng Trung thông dụng nhé!

"Ní hảo ma" [你好吗] là câu hỏi thường được sử dụng để hỏi thăm sức khoẻ
“Ní hảo ma” [你好吗] là câu hỏi thường được sử dụng để hỏi thăm sức khoẻ

Ní hảo ma [你好吗] là gì?

Ní hảo ma[你好] có nghĩa là “Bạn có khoẻ không?” trong tiếng Trung. Đây là một câu hỏi thăm sức khoẻ thông dụng, thể hiện sự quan tâm và tình cảm của người nói đối với người nghe. Ní hảo ma là lời nói thường xuất hiện mở đầu trong các cuộc trò chuyện cũng như trong các bộ phim truyền hình Trung Quốc.

Những mẫu câu hỏi thăm sức khoẻ tiếng Trung thông dụng

1. Những mẫu câu thăm hỏi sức khoẻ người thân trong tiếng Trung

Những mẫu câu thăm hỏi sức khoẻ người thân trong tiếng Trung
Những mẫu câu thăm hỏi sức khoẻ người thân trong tiếng Trung
  • 你妈妈最近身体好吗?代我向他问好。

         /nǐ māma zuìjìn shēntǐ hǎo ma? dài wǒ xiàng tā wènhǎo./

         Dạo này sức khỏe của mẹ cậu có tốt không? Cho tôi gửi lời hỏi thăm tới bà ấy nhé! 

  • 妈妈, 您最近身体觉得怎么样?

         /māma,  nín zuìjìn shēntǐ juédé zěnme yàng/

         Mẹ, sức khỏe của mẹ dạo này thế nào rồi ạ? 

  • 奶奶, 您身体好点了吗?冬天来了, 你一定要保重身体!

         /nǎinai,  nín shēntǐ hǎo diǎnle ma? dōngtiān láile,  nǐ yīdìng yào bǎozhòng shēntǐ/

         Bà à,  bà thấy khỏe hơn chưa ạ? Mùa đông đến rồi,  bà nhất định phải chăm sóc bản thân thật tốt !

  • 爷爷您好, 最近太忙了, 我都没有机会来看你, 您身体好吗?天冷了, 您多保重!

         /yéye nín hǎo,  zuìjìn tài mángle,  wǒ dōu méiyǒu jīhuì lái kàn nǐ,  nín shēntǐ hǎo ma? tiān lěngle,  nín duō bǎozhòng!/ 

         Cháu chào ông nội, dạo này cháu bận quá không có dịp thăm ông, ông khỏe không ạ ? Trời trở lạnh rồi, ông giữ gìn sức khỏe ạ!

  • 你最近瘦了好多, 我好心疼, 身体最重要, 你要好好休息哦。

         /nǐ zuìjìn shòule hǎoduō, wǒ hǎo xīnténg, shēntǐ zuì zhòngyào, nǐ yào hǎohǎo xiūxí o / 

         Gần đây em gầy đi nhiều, anh đau lòng lắm, thân thể mới là quan trọng nhất, em phải nghỉ ngơi thật tốt đi.

  • 爸妈, 你们最近过得开心吗? 我好想你们!

         /bà mā,  nǐmen zuìjìnguò dé kāixīn ma? wǒ hǎo xiǎng nǐmen!/

         Bố mẹ gần đây có vui không ạ? Con nhớ hai người lắm!

2. Những mẫu câu hỏi thăm sức khoẻ bạn bè

Những mẫu câu hỏi thăm sức khoẻ bạn bè
Những mẫu câu hỏi thăm sức khoẻ bạn bè

Khi bạn gặp lại bạn bè sau một thời gian dài, việc hỏi thăm về sức khỏe là một việc làm cần thiết để gắn kết mối quan hệ và thể hiện tình cảm quan tâm của bạn. Dưới đây là một số mẫu câu thăm hỏi về sức khỏe mà bạn có thể sử dụng khi muốn hỏi người bạn của mình: 

  • 好久不见了, 你身体好吗?

         /hǎo jiǔ bújiànle,  nǐ shēntǐ hǎo ma?/ 

         Lâu rồi không gặp, bạn có khỏe không ?

  • 好久没见面, 你怎么瘦了, 是不是工作太忙了?

         /hǎojiǔ méi jiànmiàn,  nǐ zěnme shòule,  shì bùshì gōngzuò tài mángle?/

         Lâu rồi không gặp,  sao cậu lại gầy đi, có phải do công việc bận quá không? 

  • 好久不联系, 你过得可好?

         /hǎojiǔ bù liánxì,  nǐguò dé kě hǎo?/

         Lâu rồi không liên lạc,  cậu dạo này thế nào? 

  • 好久没来问候您了, 您还好吗?

         /hǎojiǔ méi lái wènhòu nínle,  nín hái hǎo ma?/

         Lâu lắm rồi không hỏi thăm ông, ông khỏe không ạ ?

  • 嗨, 你好吗?

         /hāi,  nǐ hǎo ma?/

         Chào,  cậu khỏe chứ ? 

  • 好久不见, 你进来怎样?

         /hǎojiǔ bújiàn,  nǐ jìnlái zěnyàng?/ 

         Lâu rồi không gặp, gần đây cậu thế nào?

  • 你现在还好吗?

         /nǐ xiànzài hái hǎo ma?/ 

         Hiện giờ cậu vẫn tốt chứ?

  • 嗨, 你今天过得好吗?

         /hāi,  nǐ jīntiānguò dé hǎo ma?/

         Hi,  hôm nay cậu tốt chứ ? 

  • 你最近工作忙吗?

         /nǐ zuìjìn gōngzuò máng ma/

         Công việc gần đây của cậu có bận rộn không?

  • 最近工作怎么样了?忙不忙?

         /zuìjìn gōngzuò zěnme yàngle? máng bùmáng ?/

         Công việc gần đây thế nào rồi? Có bận không ? 

  • 你最近过得好吗?

         /nǐ zuìjìnguò dé hǎo ma?/

         Dạo này cậu sống tốt chứ ?

  • 最近过得如何?

         /zuìjìnguò dé rúhé?/ 

         Dạo này cậu sống thế nào ?

Sử dụng “Ní hảo ma” [好吗] và những mẫu câu hỏi thăm sức khoẻ tiếng Trung là một cách tuyệt vời để tạo dựng mối quan hệ gần gũi và thể hiện sự quan tâm tới người khác trong cuộc sống hàng ngày. Hy vọng bài viết trên của Tiếng Trung Toàn cầu H&C sẽ giúp bạn có thêm nhiều kiến thức mới!

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tải app
Hỗ trợ
messFacebook zaloChat Zalo dia-chiĐịa chỉ callGọi ngay