Top 8 phát minh vĩ đại của người Trung Quốc có thể bạn chưa biết

Người Trung Quốc đã có một sự đóng góp vô cùng to lớn cho sự tiến bộ của nhân loại qua các phát minh độc đáo và vĩ đại. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá top 8 phát minh đáng kinh ngạc của người Trung Quốc mà có thể bạn chưa biết.

Top 8 phát minh đáng kinh ngạc của người Trung Quốc
Top 8 phát minh đáng kinh ngạc của người Trung Quốc

1. 火药 huǒyào: Thuốc súng

“Thuốc súng” trong chữ Hán có nghĩa là “hỏa dược”. Bao gồm ba thành phần cơ bản là kali nitrat, lưu huỳnh và than củi. Hỗn hợp này có khả năng cháy mạnh. Vì vậy, người ta thường gọi nó là “hỏa dược”.

Thuốc súng thuộc loại thuốc nổ yếu. Với tính chất của nó, thuốc súng được sử dụng một cách hiệu quả như một loại thuốc phóng để tạo ra lực đẩy trong nòng súng. 

"Thuốc súng" trong chữ Hán có nghĩa là "hỏa dược"
“Thuốc súng” trong chữ Hán có nghĩa là “hỏa dược”

Tuy nhiên, điểm yếu chính của thuốc đen là mật độ năng lượng (khả năng tạo công) thấp. Trong quá trình cháy, chỉ có một phần nửa lượng thuốc đen được chuyển thành khí. Kết quả là trong quá trình bắn súng, lớp muội hình thành bên trong nòng súng và tạo ra một lượng khói dày đặc. Do đó, nòng súng dễ bị ôxi hóa, gây hỏng và gỉ sét.

2. 指南针Zhǐnánzhēn: La bàn

Từ thế kỉ III TCN, người Trung Quốc đã khám phá được tính từ tính và tính chỉ hướng của nam châm tự nhiên. Và họ đã phát minh ra một công cụ chỉ hướng được gọi là “Tư nam”. Tư nam tạo thành từ đá tự nhiên, được mài thành hình cái thìa và đặt lên một đĩa hình vuông.

Ở thời kỳ Bắc Tống, la bàn được sử dụng để định vị khi đi biển
Ở thời kỳ Bắc Tống, la bàn được sử dụng để định vị khi đi biển

Tư nam chính là tổ tiên của kim chỉ nam, tuy nhiên vẫn còn nhiều hạn chế. Việc mài đá để tạo thành Tư nam khá khó khăn, nó khá nặng và tạo ra lực ma sát lớn. Hơn nữa, tính chỉ hướng của nó chưa được chính xác.

Đến thời kỳ nhà Tống, các thầy phong thủy đã chế tạo ra kim nam châm nhân tạo. Họ sử dụng kim sắt và mài nó vào đá để tạo ra từ tính, sau đó dùng kim đó để làm la bàn. La bàn đầu tiên được sử dụng để xác định hướng đất. Về sau, đến thời kỳ Bắc Tống, la bàn được sử dụng để định vị khi đi biển.

3. 造纸术 zàozhǐ shù: Kỹ thuật làm giấy

Vào thế kỷ thứ II TCN, người Trung Quốc đã sử dụng sơ gai để sản xuất giấy. Trong thời kỳ Đông Hán, vào năm 105, một viên hoạn quan có tên Thái Luân đã sử dụng vỏ cây, lưới cũ, giẻ rách,… để cải tiến kỹ thuật sản xuất giấy từ nhà Tây Hán. 

Từ đó, giấy trở nên phổ biến và thay thế các vật liệu sử dụng trước đó. Và người dân gọi giấy của ông là “Giấy Thái hầu”, đồng thời tôn ông là sư tổ của nghề làm giấy.

Vào thế kỷ thứ II TCN, người Trung Quốc đã dùng sơ gai để sản xuất giấy
Vào thế kỷ thứ II TCN, người Trung Quốc đã dùng sơ gai để sản xuất giấy

Trong thế kỷ thứ II, nghề làm giấy đã được truyền đến Việt Nam, thế kỷ thứ IV truyền sang Triều Tiên, thế kỷ thứ VII truyền đến Ấn Độ,…Sau đó, nghề làm giấy đã truyền đến Arập, Tây Ban Nha và Ý. Các nguyên liệu cổ đại như giấy Papirut, lá cây và da cừu của Ai Cập được sử dụng trước đây dần bị thay thế.

4. 印刷术yìnshuā shù: In ấn

Vào thời đại triều Tống (khoảng 900 năm trước đây), tại Hồ Bắc có một người bình dân tên là Gia Tất Thăng đã phát minh một kỹ thuật in độc đáo. 

Ông sử dụng chữ khắc lên một loại bùn gọi là bùn đóng gạch, mỗi chữ được khắc trên một miếng bùn riêng, sau đó được nung khô. Tiếp theo, ông chuẩn bị một khay sắt và trên khay sắt đó được rắc hương tùng, sáp nến, tro giấy,… Bốn cạnh của khay sắt được nẹp bởi một khung sắt, các chữ đã được khắc được xếp gọn trong khay sắt. Sau đó, khay sắt được đem nung trên lửa và sử dụng một tấm kim loại phẳng để nén các chữ xuống.

Kỹ thuật in ván khắc của Trung Quốc được phát minh bởi Gia Tất Thăng
Kỹ thuật in ván khắc của Trung Quốc được phát minh bởi Gia Tất Thăng

Kỹ thuật in ván khắc của Trung Quốc đã truyền đến Việt Nam, Triều Tiên và Arập. Sau đó, nó tiếp tục truyền sang châu Âu và châu Phi. Vào năm 1448, người Đức đã sử dụng chữ rời được làm bằng hợp kim và mực dầu để in kinh thánh. Việc làm đó đã đặt nền móng cho kỹ thuật in chữ rời bằng kim loại mà chúng ta sử dụng ngày nay.

5. 风筝 Fēngzheng: Diều

Diều là một kỷ niệm đẹp trong tâm hồn của nhiều đứa trẻ ở làng quê Việt Nam. Nhưng không phải ai cũng biết về nguồn gốc của nó. Theo các nhà sử học, chiếc diều đầu tiên được chế tạo bởi hai người đàn ông sống trong thời kỳ cổ đại của Trung Quốc.

Diều là một kỷ niệm đẹp trong tâm hồn của nhiều đứa trẻ ở làng quê Việt Nam
Diều là một kỷ niệm đẹp trong tâm hồn của nhiều đứa trẻ ở làng quê Việt Nam

Ban đầu, diều được sử dụng chủ yếu cho mục đích quân sự như đo khoảng cách, truyền tin nhán, đo sức gió,…Về sau, diều đã được cải tiến và sử dụng cho nhiều mục đích khác. Ví dụ, diều được sử dụng để câu cá ở những vùng nước khó tiếp cận. Ngoài ra, trong quân đội, diều còn được sử dụng như một loại “máy bay” không người lái để thả bom vào kẻ thù.

6. 米酒 mǐjiǔ: Rượu gạo

Người Trung Quốc đã sử dụng công nghệ lên men và chưng cất để xử lý các sản phẩm như nước tương và giấm. Một cuộc khảo nghiệm của tiến sĩ Patrick McGovern từ Trường Đại học Pennsylvania (Mỹ) đã phát hiện dấu vết của những loại đồ uống lên men được làm từ gạo, mật ong, táo gai hay nho trên những hũ gốm được thu thập từ làng Giả Hồ, Trung Quốc. 

Hơn nữa, trong các tài liệu cổ như “Thuyết văn giải tự” của Hứa Thận thời Đường, “Sự vật ký nguyên” của Cao Thành thời Tống, “Bát vật chí” của Trương Hoa thời Tấn,… đều ghi chép Đỗ Khang là người phát minh ra phương pháp nấu rượu. Ông được người dân Trung Quốc tôn xưng là “Tửu thần” hay “Tửu thánh”.

Đỗ Khang là người phát minh ra phương pháp nấu rượu ở Trung Quốc
Đỗ Khang là người phát minh ra phương pháp nấu rượu ở Trung Quốc

7. 丝绸 sīchóu: Tơ lụa

Nghề dệt lụa đã xuất hiện ở Trung Quốc từ rất sớm, vào khoảng 6000 năm trước Công nguyên. 

Ban đầu, chỉ có vua mới được sử dụng lụa hoặc tặng lụa cho người khác. Tuy nhiên, sau đó, việc sử dụng lụa đã dần lan rộng trong các tầng lớp xã hội tại Trung Quốc và trở thành một nguyên liệu phổ biến ở các vùng khác trên châu Á. 

Lụa nhanh chóng trở thành một mặt hàng cao cấp của giới thương nhân người Hoa, bởi vì nó mang vẻ đẹp óng ánh và bền lâu. Nhu cầu về lụa tăng lên đáng kể và đã trở thành một ngành thương nghiệp đa quốc gia.

Nghề dệt lụa đã có ở Trung Quốc vào khoảng 6000 năm trước Công nguyên
Nghề dệt lụa đã có ở Trung Quốc vào khoảng 6000 năm trước Công nguyên

8. 机械钟 Jīxiè zhōng: Đồng hồ cơ khí

Vào năm 727, một nhà sư tên Nhất Hạnh và nhà toán học người Trung Quốc có tên là Yixing (683-727) đã phát minh ra chiếc đồng hồ cơ học đầu tiên trên thế giới. Chiếc đồng hồ này cũng được sử dụng như một công cụ thiên văn.

Nhà toán học Yixing đã phát minh ra chiếc đồng hồ cơ học đầu tiên trên thế giới
Nhà toán học Yixing đã phát minh ra chiếc đồng hồ cơ học đầu tiên trên thế giới

Đồng hồ hoạt động bằng cách sử dụng nước để quay các bánh răng và hoàn thành một chu kỳ quay trong 24 giờ. Bộ thoát (hay còn được gọi là hồi) trong đồng hồ cơ học là một thành phần quan trọng. Nó được sử dụng để thay đổi lực chạy của đồng hồ.

Có thể bạn muốn biết:

>> Tiếng Trung thú vị bạn có biết? 

>> Choáng ngợp trước 10 kỳ quan Trung Quốc nổi tiếng nhất 

Người Trung Quốc đã đóng góp những phát minh vĩ đại cho thế giới. Họ là những nhà phát minh sáng tạo và tài năng, và di sản của họ tiếp tục tồn tại và phát triển trong thời hiện đại. Hãy tiếp tục khám phá những đóng góp vĩ đại này, để chúng ta có thể hiểu thêm về lịch sử và văn hóa của người Trung Quốc.

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tải app
Hỗ trợ
messFacebook zaloChat Zalo dia-chiĐịa chỉ callGọi ngay